Địa chỉ: F4/1 Ấp 6, Xã Bình Lợi, thành phố Hồ Chí Minh
028 6686 6958
An tâm trong từng sản phẩm
Sẵn sàng cho mọi bữa ăn
Giỏ hàng

Mở quán lẩu cần bao nhiêu kg bò viên mỗi ngày? Đây là một trong những bài toán nguyên liệu mà chủ quán cần tính ngay từ đầu. Nhập quá ít dễ thiếu hàng vào giờ cao điểm, trong khi nhập quá nhiều lại tăng tồn kho và ảnh hưởng chi phí.
Không có một con số cố định cho tất cả quán lẩu. Lượng bò viên cần chuẩn bị phụ thuộc vào số khách mỗi ngày, số bàn, mô hình phục vụ và định lượng bò viên trong mỗi phần lẩu.
Có thể ước tính nhanh theo lượng khách phục vụ mỗi ngày.
| Số khách/ngày | Định lượng trung bình | Bò viên cần chuẩn bị |
|---|---|---|
| 30 khách | 80–100g/khách | 2,4–3kg |
| 50 khách | 80–100g/khách | 4–5kg |
| 80 khách | 80–100g/khách | 6,4–8kg |
| 100 khách | 80–100g/khách | 8–10kg |
| 150 khách | 80–100g/khách | 12–15kg |
Đây là mức tham khảo, không phải định lượng bắt buộc. Nếu quán có nhiều loại viên hoặc khách gọi thêm topping, lượng bò viên thực tế có thể thấp hơn hoặc cao hơn.
Số kg bò viên/ngày = Số khách/ngày × Định lượng bò viên trung bình mỗi khách ÷ 1.000
Ví dụ:
Quán phục vụ khoảng 80 khách/ngày, dự kiến mỗi khách sử dụng trung bình 100g bò viên:
80 × 100g = 8.000g = 8kg bò viên/ngày.
Nếu lượng khách dao động mạnh giữa ngày thường và cuối tuần, nên dự trù theo mức tiêu thụ thực tế thay vì cố định một con số.
Nếu bò viên được đưa trực tiếp vào nồi lẩu, có thể tính theo số người:
Lẩu 2 người: khoảng 150–200g bò viên.
Lẩu 3–4 người: khoảng 250–400g.
Lẩu nhóm đông: tăng định lượng theo số khách.
Với buffet, rất khó tính chính xác theo từng nồi vì khách có thể lấy nhiều hoặc ít. Khi đó, nên theo dõi lượng bò viên tiêu thụ thực tế/ngày trong 1–2 tuần đầu để xây dựng định mức riêng cho quán.
Đây cũng là cách giúp hạn chế tình trạng nhập nguyên liệu theo cảm tính.
Một sai lầm phổ biến khi mở quán là lấy số bàn để tính lượng nguyên liệu.
Ví dụ, hai quán đều có 15 bàn nhưng:
Quán A trung bình 2 khách/bàn.
Quán B trung bình 4 khách/bàn.
Số khách phục vụ có thể chênh lệch gần gấp đôi, vì vậy lượng bò viên tiêu thụ cũng khác nhau.
Số khách thực tế/ngày mới là chỉ số nên dùng để tính định lượng.
Ngoài ra, cần theo dõi thêm:
Số nồi lẩu bán ra.
Số phần topping bán thêm.
Lượng bò viên trung bình/nồi.
Lượng bò viên tồn cuối ngày.
Lượng hao hụt trong quá trình bảo quản và chế biến.
Ví dụ quán dự kiến phục vụ:
50 khách/ngày × 100g bò viên = khoảng 5kg/ngày.
Sau đó theo dõi trong tuần đầu:
Ngày 1: sử dụng 4kg.
Ngày 2: sử dụng 4,5kg.
Ngày 3: sử dụng 5kg.
Cuối tuần: sử dụng 6–7kg.
Từ dữ liệu này, chủ quán có thể xây dựng mức nhập hàng phù hợp hơn.
Không nên lấy ngày đông khách nhất làm mức nhập cố định cho tất cả các ngày, vì điều đó dễ tạo ra lượng tồn kho không cần thiết.
Điều này phụ thuộc vào quy mô quán và tốc độ tiêu thụ.
Quán nhỏ: có thể ưu tiên các quy cách nhỏ để dễ kiểm soát lượng sử dụng và hạn chế mở hàng quá nhiều.
Quán có lượng khách ổn định: quy cách lớn sẽ thuận tiện hơn cho việc nhập và quản lý nguyên liệu.
Quán lẩu đông khách: nên tính theo mức tiêu thụ hàng ngày/tuần để chủ động kế hoạch nhập hàng.
Quan trọng nhất không phải là chọn gói bao nhiêu gram, mà là xác định được:
Mỗi ngày quán thực sự tiêu thụ bao nhiêu kg bò viên?
Khi có con số này, việc tính chi phí nguyên liệu và giá vốn sẽ đơn giản hơn rất nhiều.
Bò viên là một trong những nhóm topping có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá vốn của một phần lẩu.
Ví dụ, nếu một nồi lẩu sử dụng 300g bò viên, chủ quán có thể tính:
Chi phí bò viên/nồi = Giá bò viên/kg × 0,3kg
Nếu bán trung bình 30 nồi/ngày:
Lượng bò viên = 30 × 300g = 9kg/ngày.
Từ đó, chủ quán có thể tính được chi phí bò viên theo ngày, tuần hoặc tháng và cân đối với giá bán của nồi lẩu.
Đây là lý do việc định lượng topping ngay từ đầu rất quan trọng đối với mô hình kinh doanh lẩu.
Độ dai và kết cấu sau khi nấu.
Kích thước viên có đồng đều hay không.
Khả năng bảo quản đông lạnh.
Quy cách đóng gói.
Nguồn cung có ổn định không.
Khả năng cung cấp số lượng lớn.
Chính sách dành cho khách hàng kinh doanh.
Một loại bò viên có giá nhập thấp nhưng tỷ lệ hao hụt cao hoặc chất lượng không ổn định chưa chắc giúp quán tiết kiệm chi phí.
Ngược lại, sản phẩm ổn định giúp chủ quán dễ kiểm soát định lượng và chất lượng món ăn hơn.
Việt Hải Foods cung cấp các sản phẩm viên đông lạnh phục vụ cả nhu cầu bán lẻ và kinh doanh, giúp chủ quán chủ động hơn trong việc nhập hàng và xây dựng định lượng cho từng món.
Nếu đang chuẩn bị mở quán hoặc muốn tìm nguồn bò viên cho mô hình kinh doanh, chủ quán nên xác định trước:
Số khách/ngày → định lượng mỗi khách → số kg bò viên/ngày → nhu cầu nhập hàng/tuần.
Đây là cách đơn giản để biến một nguyên liệu tưởng chừng khó kiểm soát thành một khoản chi phí có thể tính toán rõ ràng.
Quán lẩu 50 khách/ngày cần bao nhiêu kg bò viên?
Nếu tính trung bình 80–100g bò viên/khách, quán có thể cần khoảng 4–5kg bò viên/ngày. Con số thực tế phụ thuộc vào menu và thói quen gọi topping của khách.
Quán lẩu 100 khách/ngày cần bao nhiêu kg bò viên?
Với mức 80–100g/khách, có thể dự trù khoảng 8–10kg/ngày.
Một nồi lẩu nên dùng bao nhiêu bò viên?
Có thể bắt đầu với khoảng 150–200g cho nồi 2 người và điều chỉnh theo menu, giá bán cũng như các loại topping đi kèm.
Quán mới mở chưa biết lượng tiêu thụ thì làm sao?
Nên đặt một định lượng ban đầu, ghi nhận lượng tiêu thụ thực tế mỗi ngày trong 1–2 tuần, sau đó điều chỉnh mức nhập hàng dựa trên dữ liệu thực tế.
Tóm lại: Không có một con số “chuẩn” cho mọi quán lẩu. Cách chính xác nhất là lấy số khách thực tế × định lượng bò viên trung bình để tính nhu cầu mỗi ngày. Khi theo dõi được dữ liệu bán hàng, chủ quán sẽ dễ kiểm soát tồn kho, giá vốn và chi phí nguyên liệu hơn.
Cửa hàng & văn phòng TP. Hồ Chí Minh: 337 Minh Phụng, phường 1, quận 11, TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ nhà máy: F4/1, Ấp 6, Xã Lê Minh Xuân, huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Cơ sở Hà Nội: 307 đường Đại Mỗ, phường Tây Mỗ, thành phố Hà Nội